up to my ears

Created by Tung NGUYEN on 2025-04-04 17:10:51
Last modified on 2025-04-04 17:10:51

up to my ears (in work): rất bận - giống kiểu: công việc nhiều ngập đầu (nhưng ở đây là đến tai hahaha)
I'm up to my ears in assignments this week.

Category: Idiom
Tags: 3

© 2013 - 2026. Tung NGUYEN. Using CI version: 3.0.2 | Page rendered in 0.0030 seconds.