To make a bad situation even worse for someone, usually by reminding them of the pain or failure.
Don't twist the knife by mentioning his mistake again.
Đừng xát muối vào vết thương bằng cách nhắc lại lỗi lầm của anh ấy nữa.
When she called him right after their breakup to say she was already dating his best friend, it was like she was twisting the knife.
Ngay sau khi chia tay, cô ấy gọi điện nói rằng cô ta đã hẹn hò với bạn thân nhất của anh ấy, điều đó giống như cô ấy đang xát muối vào vết thương vậy.
Losing the championship was bad enough, but seeing the opposing team's excessive celebration really twisted the knife.
Thua trận chung kết đã tệ rồi, nhưng việc nhìn thấy đội đối thủ ăn mừng quá mức thật sự là đang xát muối vào vết thương.
He was already feeling guilty about the argument, so her cold silence for the rest of the week just twisted the knife.
Anh ấy đã cảm thấy tội lỗi về cuộc tranh cãi, nên việc cô ấy giữ im lặng lạnh lùng suốt cả tuần còn lại chỉ càng xát muối vào vết thương thôi.