TO BE AT LIBERTY TO DO SOMETHING (Cấu trúc này tương đương 8.5 - 9.0 IELTS ) = TO BE ALLOWED TO DO SOMETHING (Cấu trúc này chỉ mức 4.5 - 5.0 IELTS): “được phép làm gì đó”, “có quyền được làm gì đó”. Sử dụng trong tình huống formal.
Theo từ điển Cambridge, cấu trúc này tương đương mức C2 tức là bằng với IELTS band 8.5 - 9.0.
- Generally speaking, Internet users are not at liberty to leak and disseminate private information of others: Nói chung là, người sử dụng Internet không được phép làm rò rỉ và phát tán những thông tin riêng tư của người khác.
- Road users are not at liberty to overspeed: Người tham gia giao thông không được lái xe quá tốc độ.
- It is an issue that insiders are at liberty to talk publicly: Đây là vấn đề mà những người tham gia được phép trò chuyện công khai.